pincushion hakea

pincushion hakea

A pincushion hakea blooms with vibrant flowers in a sunny garden.

Định nghĩa

pincushion hakea (danh từ): - Một loại cây bụi cao, mọc rải rác, hoa lớn hình cầu màu đỏ thẫm pha vàng; đặc hữuTây Úc.

dụ sử dụng
  • (Cây pincushion hakea một loài thực vật nổi bật trong vùng hoang dã của Úc.)
  • (Những người làm vườn thường ngưỡng mộ cây pincushion hakea những bông hoa màu đỏ thẫm pha vàng độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a pincushion hakea in bloom": chứng kiến cây pincushion hakea nở hoa.

    • During spring, you can see the pincushion hakea in full bloom across the heathlands. (Vào mùa xuân, bạn có thể thấy cây pincushion hakea nở rộ khắp các vùng đất hoang.)
  • "to cultivate pincushion hakea": trồng cây pincushion hakea.

    • It requires well-drained soil to cultivate pincushion hakea successfully. (Cần đất thoát nước tốt để trồng cây pincushion hakea thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Hakea (danh từ): chi thực vật bao gồm pincushion hakea các loài hakea khác.

    • There are over 150 species of hakea in Australia. ( hơn 150 loài hakea ở Úc.)
  • Pincushion (danh từ): đệm ghim (dụng cụ may ), nhưng trong tên gọi này chỉ hình dạng hoa giống như đệm ghim.

    • The flower of pincushion hakea resembles a traditional pincushion. (Hoa của cây pincushion hakea giống như một chiếc đệm ghim truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Hakea laurina (danh từ): tên khoa học của loài cây này.
    • Hakea laurina is the scientific name for pincushion hakea. (Hakea laurina tên khoa học của cây pincushion hakea.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này đây tên thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pincushion hakea".